Cao su tấm là vật liệu dạng phẳng được sản xuất từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp. Việc nắm rõ quy cách tiêu chuẩn giúp quý khách hàng tính toán chính xác lượng vật tư cần thiết cho các ứng dụng lót sàn, làm gioăng đệm hoặc chống rung trong công nghiệp.
Cùng Best Sài Gòn tìm hiểu ngay!
1. Quy cách về kích thước tổng thể
Kích thước của cao su tấm thường được quy định theo chiều rộng và chiều dài của cuộn hoặc tấm lẻ.
Chiều rộng (Khổ ngang)
- Khổ rộng 1000 mm (1 mét): Đây là quy cách phổ biến nhất, phù hợp cho hầu hết các loại máy cắt gioăng và lót sàn nhà xưởng.
- Khổ rộng 1200 mm (1.2 mét): Thường dùng cho các yêu cầu lót sàn diện tích lớn hoặc làm băng tải nhẹ.
- Khổ rộng 1500 mm (1.5 mét): Quy cách đặc thù cho các hệ thống bồn chứa hoặc mặt bích cỡ lớn.

Chiều dài (Khổ dọc)
- Dạng cuộn tiêu chuẩn: Thường có chiều dài 5 mét hoặc 10 mét mỗi cuộn tùy theo độ dày.
- Dạng tấm rời: Các tấm có kích thước cố định như 1 mét x 1 mét hoặc 1 mét x 2 mét.
- Cắt lẻ theo mét dài: Hỗ trợ cắt theo yêu cầu thực tế của công trình để giảm thiểu hao hụt vật tư.
2. Quy cách về độ dày kỹ thuật
Độ dày của cao su tấm quyết định khả năng chịu lực, độ bền và tính đàn hồi của sản phẩm.
- Độ dày mỏng (1mm đến 3mm): Thường dùng làm gioăng mặt bích, đệm kín cho các chi tiết cơ khí nhỏ hoặc lót kệ hàng.
- Độ dày trung bình (4mm đến 10mm): Sử dụng phổ biến để lót sàn chống trượt, làm tấm đệm chống rung cho máy móc công nghiệp nhẹ.
- Độ dày lớn (12mm đến 50mm): Chuyên dùng làm tấm cao su giảm chấn, cao su chân đế máy nặng, hoặc tấm lót chịu va đập mạnh trong xây dựng.

3. Phân loại quy cách theo tính chất vật liệu
Tùy vào môi trường làm việc, cao su tấm được sản xuất với các thành phần hóa học khác nhau.
- Cao su tấm SBR/NR (Phổ thông): Màu đen, dùng để lót sàn, chống rung trong môi trường bình thường.
- Cao su tấm NBR (Kháng dầu): Chuyên dùng trong môi trường tiếp xúc với xăng, dầu hóa lỏng hoặc mỡ động thực vật.
- Cao su tấm EPDM (Chịu thời tiết): Quy cách chuyên dụng cho các ứng dụng ngoài trời, chịu được tia cực tím và ozone.
- Cao su tấm Silicone/Viton (Chịu nhiệt): Có màu trắng, đỏ hoặc xanh, chịu được nhiệt độ cao từ 150 đến 250 độ C.
4. Checklist kiểm tra quy cách khi đặt hàng
Để đảm bảo nhận được đúng loại sản phẩm cần thiết, quý khách nên kiểm tra các tiêu chí sau.
- Xác định chính xác chiều rộng và chiều dài cần sử dụng để tránh lãng phí khi cắt bỏ.
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước kẹp kỹ thuật (dung sai cho phép thường trong khoảng 5% đến 10% tùy loại).
- Xác định bề mặt cao su là mặt bóng (Smooth) hay mặt nhám (Fabric impression) để tăng độ bám dính.
- Kiểm tra tỷ trọng (khối lượng trên mỗi mét vuông) để đánh giá hàm lượng cao su nguyên chất.
- Yêu cầu thông tin về độ cứng (Shore A) phù hợp với mục đích sử dụng (thông thường là 65 đến 70 Shore A).

Thời Vận cung cấp đầy đủ các quy cách cao su tấm từ hàng phổ thông đến hàng kỹ thuật cao. Chúng tôi hỗ trợ cắt lẻ và gia công theo kích thước bản vẽ của khách hàng.
| Thông tin liên hệ tư vấn quy cách – Công ty TNHH Thời Vận | |
|---|---|
| Hotline kinh doanh | 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ) |
| Email hỗ trợ | nhuacongnghiepthoidung@gmail.com |
| Địa chỉ kho hàng | 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |